agreed upon

Học thuật
Thân thiện
agreed upon

The two parties signed the agreed upon contract.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được thống nhất, được đồng ý: Chỉ một điều đó (như một điều khoản, quy tắc, kế hoạch, hoặc tiêu chuẩn) đã được các bên liên quan cùng chấp thuận, thảo luận đi đến thỏa thuận chung.
    • Được thỏa thuận, được giao kèo: Nhấn mạnh tính chất chính thức của sự đồng thuận, thường dựa trên một cuộc thảo luận hoặc đàm phán chủ đích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We will meet at the agreed upon time and location. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thời gian địa điểm đã được thống nhất.)
    • All team members must follow the agreed upon procedures for safety. (Tất cả thành viên nhóm phải tuân theo các quy trình đã được thỏa thuận lý do an toàn.)
    • The contract was signed based on the agreed upon terms. (Hợp đồng được dựa trên các điều khoản đã được giao kèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mutually agreed upon": được thống nhất chung, được cả hai bên đồng ý. Cụm này nhấn mạnh sự đồng thuận từ tất cả các bên liên quan.
    • The price was mutually agreed upon by the buyer and the seller. (Giá cả đã được cả người mua người bán đồng ý.)
  • "as agreed upon": như đã thỏa thuận. Cụm này thường dùng để nhắc lại hoặc xác nhận một thỏa thuận trước đó.
    • The payment will be made in two installments, as agreed upon. (Khoản thanh toán sẽ được thực hiện thành hai đợt, như đã thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Agree (v): đồng ý, tán thành.
    • They agree on the main points. (Họ đồng ý về những điểm chính.)
  • Agreement (n): sự đồng ý, thỏa thuận, hiệp định.
    • We have reached an agreement. (Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận.)
  • Agreed (adj): đã được đồng ý (thường dùng ngắn gọn hơn, có thể thiếu "upon").
    • Is everyone happy with the agreed plan? (Mọi người hài lòng với kế hoạch đã được đồng ý không?)
Từ đồng nghĩa
  • Established: được thiết lập, được xác lập.
  • Settled: được giải quyết, được ấn định.
  • Stipulated: được quy định, được giao kèo (mang tính pháp / hợp đồng).
  • Mutually accepted: được chấp nhận chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Agree on/upon sth: đồng ý về điều (thường một điểm cụ thể, kế hoạch, quyết định).
    • They finally agreed on a price for the house. (Cuối cùng họ đã đồng ý về giá căn nhà.)
  • Agree to sth: đồng ý với một đề xuất, lời mời, hoặc điều khoản.
    • She agreed to the new terms of the contract. ( ấy đã đồng ý với các điều khoản mới của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "agreed upon")

agreed upon

The two parties signed the agreed upon contract.

Adjective
  1. được thiết lập, tạo thành, giao ước, giao kèo bằng sự tán thành, thỏa hiệp, hiệp định

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự