agreed upon

Adjective
  1. được thiết lập, tạo thành, giao ước, giao kèo bằng sự tán thành, thỏa hiệp, hiệp định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

agreed upon
The two parties signed the agreed upon contract.